đề dẫn
Cuốn sách này có một đề dẫn rất sâu sắc, giúp độc giả nắm bắt được tư tưởng chủ đạo.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mở đầu, lời giới thiệu: "Đề dẫn" là phần văn bản ngắn đặt ở đầu một tác phẩm, một bài viết, hoặc một chuyên luận để giới thiệu, dẫn dắt người đọc vào nội dung chính.
- Lời tựa, lời nói đầu: "Đề dẫn" có thể là lời giới thiệu của tác giả hoặc người khác viết cho một cuốn sách, nhằm trình bày mục đích, phạm vi hoặc bối cảnh của tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách này có một đề dẫn rất sâu sắc, giúp độc giả nắm bắt được tư tưởng chủ đạo.
- Giáo sư đã viết một đề dẫn ngắn gọn nhưng đầy đủ cho tuyển tập nghiên cứu mới.
- Phần đề dẫn của luận văn cần nêu rõ lý do chọn đề tài và phương pháp nghiên cứu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Viết đề dẫn": hành động soạn thảo phần mở đầu, lời giới thiệu cho một văn bản.
- Nhiệm vụ đầu tiên của anh ấy là viết đề dẫn cho báo cáo khoa học.
- "Trong phần đề dẫn": dùng để chỉ một nội dung cụ thể được trình bày ở phần mở đầu.
- Trong phần đề dẫn, tác giả đã điểm qua lịch sử nghiên cứu vấn đề.
Biến thể và từ gần giống
- Lời nói đầu (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn "đề dẫn" trong văn phong hiện đại.
- Lời tựa (danh từ): lời giới thiệu cho một cuốn sách, thường do người khác (không phải tác giả) viết.
- Lời giới thiệu (danh từ): từ thông dụng nhất với nghĩa tương đương.
- Phần mở đầu (danh từ): cách gọi chung cho phần bắt đầu của một văn bản.
Từ đồng nghĩa
- Lời mở đầu: phần văn bản bắt đầu một bài viết.
- Dẫn nhập: từ có sắc thái trang trọng, thường dùng trong các công trình học thuật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đề dẫn" mang sắc thái cổ, trang trọng và học thuật. Trong văn nói và văn viết thông thường hiện nay, người ta thường dùng các từ như "lời nói đầu", "lời giới thiệu" hoặc "phần mở đầu" nhiều hơn.
- "Đề dẫn" thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, luận văn, sách chuyên khảo hoặc các ấn phẩm có tính chất nghiên cứu.